CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/4
Canh
Thìn
Thìn
2
21/4
Tân
Tỵ
Tỵ
3
22/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
4
23/4
Quý
Mùi
Mùi
5
24/4
Giáp
Thân
Thân
6
25/4
Ất
Dậu
Dậu
7
26/4
Bính
Tuất
Tuất
8
27/4
Đinh
Hợi
Hợi
9
28/4
Mậu
Tý
Tý
10
29/4
Kỷ
Sửu
Sửu
11
1/5
Canh
Dần
Dần
12
2/5
Tân
Mão
Mão
13
3/5
Nhâm
Thìn
Thìn
14
4/5
Quý
Tỵ
Tỵ
15
5/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
16
6/5
Ất
Mùi
Mùi
17
7/5
Bính
Thân
Thân
18
8/5
Đinh
Dậu
Dậu
19
9/5
Mậu
Tuất
Tuất
20
10/5
Kỷ
Hợi
Hợi
21
11/5
Canh
Tý
Tý
22
12/5
Tân
Sửu
Sửu
23
13/5
Nhâm
Dần
Dần
24
14/5
Quý
Mão
Mão
25
15/5
Giáp
Thìn
Thìn
26
16/5
Ất
Tỵ
Tỵ
27
17/5
Bính
Ngọ
Ngọ
28
18/5
Đinh
Mùi
Mùi
29
19/5
Mậu
Thân
Thân
30
20/5
Kỷ
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1380
Tháng 01/1380Tháng 02/1380Tháng 03/1380Tháng 04/1380Tháng 05/1380Tháng 06/1380Tháng 07/1380Tháng 08/1380Tháng 09/1380Tháng 10/1380Tháng 11/1380Tháng 12/1380
