CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/1
Mậu
Thân
Thân
2
17/1
Kỷ
Dậu
Dậu
3
18/1
Canh
Tuất
Tuất
4
19/1
Tân
Hợi
Hợi
5
20/1
Nhâm
Tý
Tý
6
21/1
Quý
Sửu
Sửu
7
22/1
Giáp
Dần
Dần
8
23/1
Ất
Mão
Mão
9
24/1
Bính
Thìn
Thìn
10
25/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
11
26/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
12
27/1
Kỷ
Mùi
Mùi
13
28/1
Canh
Thân
Thân
14
29/1
Tân
Dậu
Dậu
15
1/2
Nhâm
Tuất
Tuất
16
2/2
Quý
Hợi
Hợi
17
3/2
Giáp
Tý
Tý
18
4/2
Ất
Sửu
Sửu
19
5/2
Bính
Dần
Dần
20
6/2
Đinh
Mão
Mão
21
7/2
Mậu
Thìn
Thìn
22
8/2
Kỷ
Tỵ
Tỵ
23
9/2
Canh
Ngọ
Ngọ
24
10/2
Tân
Mùi
Mùi
25
11/2
Nhâm
Thân
Thân
26
12/2
Quý
Dậu
Dậu
27
13/2
Giáp
Tuất
Tuất
28
14/2
Ất
Hợi
Hợi
29
15/2
Bính
Tý
Tý
30
16/2
Đinh
Sửu
Sửu
31
17/2
Mậu
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1380
Tháng 01/1380Tháng 02/1380Tháng 03/1380Tháng 04/1380Tháng 05/1380Tháng 06/1380Tháng 07/1380Tháng 08/1380Tháng 09/1380Tháng 10/1380Tháng 11/1380Tháng 12/1380
