CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/9
Tân
Mùi
Mùi
2
28/9
Nhâm
Thân
Thân
3
29/9
Quý
Dậu
Dậu
4
1/10
Giáp
Tuất
Tuất
5
2/10
Ất
Hợi
Hợi
6
3/10
Bính
Tý
Tý
7
4/10
Đinh
Sửu
Sửu
8
5/10
Mậu
Dần
Dần
9
6/10
Kỷ
Mão
Mão
10
7/10
Canh
Thìn
Thìn
11
8/10
Tân
Tỵ
Tỵ
12
9/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
13
10/10
Quý
Mùi
Mùi
14
11/10
Giáp
Thân
Thân
15
12/10
Ất
Dậu
Dậu
16
13/10
Bính
Tuất
Tuất
17
14/10
Đinh
Hợi
Hợi
18
15/10
Mậu
Tý
Tý
19
16/10
Kỷ
Sửu
Sửu
20
17/10
Canh
Dần
Dần
21
18/10
Tân
Mão
Mão
22
19/10
Nhâm
Thìn
Thìn
23
20/10
Quý
Tỵ
Tỵ
24
21/10
Giáp
Ngọ
Ngọ
25
22/10
Ất
Mùi
Mùi
26
23/10
Bính
Thân
Thân
27
24/10
Đinh
Dậu
Dậu
28
25/10
Mậu
Tuất
Tuất
29
26/10
Kỷ
Hợi
Hợi
30
27/10
Canh
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1372
Tháng 01/1372Tháng 02/1372Tháng 03/1372Tháng 04/1372Tháng 05/1372Tháng 06/1372Tháng 07/1372Tháng 08/1372Tháng 09/1372Tháng 10/1372Tháng 11/1372Tháng 12/1372
