CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/12
Đinh
Dậu
Dậu
2
19/12
Mậu
Tuất
Tuất
3
20/12
Kỷ
Hợi
Hợi
4
21/12
Canh
Tý
Tý
5
22/12
Tân
Sửu
Sửu
6
23/12
Nhâm
Dần
Dần
7
24/12
Quý
Mão
Mão
8
25/12
Giáp
Thìn
Thìn
9
26/12
Ất
Tỵ
Tỵ
10
27/12
Bính
Ngọ
Ngọ
11
28/12
Đinh
Mùi
Mùi
12
29/12
Mậu
Thân
Thân
13
1/1
Kỷ
Dậu
Dậu
14
2/1
Canh
Tuất
Tuất
15
3/1
Tân
Hợi
Hợi
16
4/1
Nhâm
Tý
Tý
17
5/1
Quý
Sửu
Sửu
18
6/1
Giáp
Dần
Dần
19
7/1
Ất
Mão
Mão
20
8/1
Bính
Thìn
Thìn
21
9/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
22
10/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
23
11/1
Kỷ
Mùi
Mùi
24
12/1
Canh
Thân
Thân
25
13/1
Tân
Dậu
Dậu
26
14/1
Nhâm
Tuất
Tuất
27
15/1
Quý
Hợi
Hợi
28
16/1
Giáp
Tý
Tý
29
17/1
Ất
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1372
Tháng 01/1372Tháng 02/1372Tháng 03/1372Tháng 04/1372Tháng 05/1372Tháng 06/1372Tháng 07/1372Tháng 08/1372Tháng 09/1372Tháng 10/1372Tháng 11/1372Tháng 12/1372
