CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/5
Mậu
Thìn
Thìn
2
23/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
3
24/5
Canh
Ngọ
Ngọ
4
25/5
Tân
Mùi
Mùi
5
26/5
Nhâm
Thân
Thân
6
27/5
Quý
Dậu
Dậu
7
28/5
Giáp
Tuất
Tuất
8
29/5
Ất
Hợi
Hợi
9
1/6
Bính
Tý
Tý
10
2/6
Đinh
Sửu
Sửu
11
3/6
Mậu
Dần
Dần
12
4/6
Kỷ
Mão
Mão
13
5/6
Canh
Thìn
Thìn
14
6/6
Tân
Tỵ
Tỵ
15
7/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
16
8/6
Quý
Mùi
Mùi
17
9/6
Giáp
Thân
Thân
18
10/6
Ất
Dậu
Dậu
19
11/6
Bính
Tuất
Tuất
20
12/6
Đinh
Hợi
Hợi
21
13/6
Mậu
Tý
Tý
22
14/6
Kỷ
Sửu
Sửu
23
15/6
Canh
Dần
Dần
24
16/6
Tân
Mão
Mão
25
17/6
Nhâm
Thìn
Thìn
26
18/6
Quý
Tỵ
Tỵ
27
19/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
28
20/6
Ất
Mùi
Mùi
29
21/6
Bính
Thân
Thân
30
22/6
Đinh
Dậu
Dậu
31
23/6
Mậu
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1372
Tháng 01/1372Tháng 02/1372Tháng 03/1372Tháng 04/1372Tháng 05/1372Tháng 06/1372Tháng 07/1372Tháng 08/1372Tháng 09/1372Tháng 10/1372Tháng 11/1372Tháng 12/1372
