CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/4
Mậu
Tuất
Tuất
2
22/4
Kỷ
Hợi
Hợi
3
23/4
Canh
Tý
Tý
4
24/4
Tân
Sửu
Sửu
5
25/4
Nhâm
Dần
Dần
6
26/4
Quý
Mão
Mão
7
27/4
Giáp
Thìn
Thìn
8
28/4
Ất
Tỵ
Tỵ
9
29/4
Bính
Ngọ
Ngọ
10
1/5
Đinh
Mùi
Mùi
11
2/5
Mậu
Thân
Thân
12
3/5
Kỷ
Dậu
Dậu
13
4/5
Canh
Tuất
Tuất
14
5/5
Tân
Hợi
Hợi
15
6/5
Nhâm
Tý
Tý
16
7/5
Quý
Sửu
Sửu
17
8/5
Giáp
Dần
Dần
18
9/5
Ất
Mão
Mão
19
10/5
Bính
Thìn
Thìn
20
11/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
21
12/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
22
13/5
Kỷ
Mùi
Mùi
23
14/5
Canh
Thân
Thân
24
15/5
Tân
Dậu
Dậu
25
16/5
Nhâm
Tuất
Tuất
26
17/5
Quý
Hợi
Hợi
27
18/5
Giáp
Tý
Tý
28
19/5
Ất
Sửu
Sửu
29
20/5
Bính
Dần
Dần
30
21/5
Đinh
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1372
Tháng 01/1372Tháng 02/1372Tháng 03/1372Tháng 04/1372Tháng 05/1372Tháng 06/1372Tháng 07/1372Tháng 08/1372Tháng 09/1372Tháng 10/1372Tháng 11/1372Tháng 12/1372
