CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
3/8
Canh
Thân
Thân
2
4/8
Tân
Dậu
Dậu
3
5/8
Nhâm
Tuất
Tuất
4
6/8
Quý
Hợi
Hợi
5
7/8
Giáp
Tý
Tý
6
8/8
Ất
Sửu
Sửu
7
9/8
Bính
Dần
Dần
8
10/8
Đinh
Mão
Mão
9
11/8
Mậu
Thìn
Thìn
10
12/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
11
13/8
Canh
Ngọ
Ngọ
12
14/8
Tân
Mùi
Mùi
13
15/8
Nhâm
Thân
Thân
14
16/8
Quý
Dậu
Dậu
15
17/8
Giáp
Tuất
Tuất
16
18/8
Ất
Hợi
Hợi
17
19/8
Bính
Tý
Tý
18
20/8
Đinh
Sửu
Sửu
19
21/8
Mậu
Dần
Dần
20
22/8
Kỷ
Mão
Mão
21
23/8
Canh
Thìn
Thìn
22
24/8
Tân
Tỵ
Tỵ
23
25/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
24
26/8
Quý
Mùi
Mùi
25
27/8
Giáp
Thân
Thân
26
28/8
Ất
Dậu
Dậu
27
29/8
Bính
Tuất
Tuất
28
30/8
Đinh
Hợi
Hợi
29
1/9
Mậu
Tý
Tý
30
2/9
Kỷ
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1313
Tháng 01/1313Tháng 02/1313Tháng 03/1313Tháng 04/1313Tháng 05/1313Tháng 06/1313Tháng 07/1313Tháng 08/1313Tháng 09/1313Tháng 10/1313Tháng 11/1313Tháng 12/1313
