CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/12
Mậu
Tý
Tý
2
28/12
Kỷ
Sửu
Sửu
3
29/12
Canh
Dần
Dần
4
1/1
Tân
Mão
Mão
5
2/1
Nhâm
Thìn
Thìn
6
3/1
Quý
Tỵ
Tỵ
7
4/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
8
5/1
Ất
Mùi
Mùi
9
6/1
Bính
Thân
Thân
10
7/1
Đinh
Dậu
Dậu
11
8/1
Mậu
Tuất
Tuất
12
9/1
Kỷ
Hợi
Hợi
13
10/1
Canh
Tý
Tý
14
11/1
Tân
Sửu
Sửu
15
12/1
Nhâm
Dần
Dần
16
13/1
Quý
Mão
Mão
17
14/1
Giáp
Thìn
Thìn
18
15/1
Ất
Tỵ
Tỵ
19
16/1
Bính
Ngọ
Ngọ
20
17/1
Đinh
Mùi
Mùi
21
18/1
Mậu
Thân
Thân
22
19/1
Kỷ
Dậu
Dậu
23
20/1
Canh
Tuất
Tuất
24
21/1
Tân
Hợi
Hợi
25
22/1
Nhâm
Tý
Tý
26
23/1
Quý
Sửu
Sửu
27
24/1
Giáp
Dần
Dần
28
25/1
Ất
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1313
Tháng 01/1313Tháng 02/1313Tháng 03/1313Tháng 04/1313Tháng 05/1313Tháng 06/1313Tháng 07/1313Tháng 08/1313Tháng 09/1313Tháng 10/1313Tháng 11/1313Tháng 12/1313
