CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/4
Mậu
Tý
Tý
2
30/4
Kỷ
Sửu
Sửu
3
1/5
Canh
Dần
Dần
4
2/5
Tân
Mão
Mão
5
3/5
Nhâm
Thìn
Thìn
6
4/5
Quý
Tỵ
Tỵ
7
5/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
8
6/5
Ất
Mùi
Mùi
9
7/5
Bính
Thân
Thân
10
8/5
Đinh
Dậu
Dậu
11
9/5
Mậu
Tuất
Tuất
12
10/5
Kỷ
Hợi
Hợi
13
11/5
Canh
Tý
Tý
14
12/5
Tân
Sửu
Sửu
15
13/5
Nhâm
Dần
Dần
16
14/5
Quý
Mão
Mão
17
15/5
Giáp
Thìn
Thìn
18
16/5
Ất
Tỵ
Tỵ
19
17/5
Bính
Ngọ
Ngọ
20
18/5
Đinh
Mùi
Mùi
21
19/5
Mậu
Thân
Thân
22
20/5
Kỷ
Dậu
Dậu
23
21/5
Canh
Tuất
Tuất
24
22/5
Tân
Hợi
Hợi
25
23/5
Nhâm
Tý
Tý
26
24/5
Quý
Sửu
Sửu
27
25/5
Giáp
Dần
Dần
28
26/5
Ất
Mão
Mão
29
27/5
Bính
Thìn
Thìn
30
28/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1313
Tháng 01/1313Tháng 02/1313Tháng 03/1313Tháng 04/1313Tháng 05/1313Tháng 06/1313Tháng 07/1313Tháng 08/1313Tháng 09/1313Tháng 10/1313Tháng 11/1313Tháng 12/1313
