CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/2
Đinh
Hợi
Hợi
2
28/2
Mậu
Tý
Tý
3
29/2
Kỷ
Sửu
Sửu
4
30/2
Canh
Dần
Dần
5
1/3
Tân
Mão
Mão
6
2/3
Nhâm
Thìn
Thìn
7
3/3
Quý
Tỵ
Tỵ
8
4/3
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
5/3
Ất
Mùi
Mùi
10
6/3
Bính
Thân
Thân
11
7/3
Đinh
Dậu
Dậu
12
8/3
Mậu
Tuất
Tuất
13
9/3
Kỷ
Hợi
Hợi
14
10/3
Canh
Tý
Tý
15
11/3
Tân
Sửu
Sửu
16
12/3
Nhâm
Dần
Dần
17
13/3
Quý
Mão
Mão
18
14/3
Giáp
Thìn
Thìn
19
15/3
Ất
Tỵ
Tỵ
20
16/3
Bính
Ngọ
Ngọ
21
17/3
Đinh
Mùi
Mùi
22
18/3
Mậu
Thân
Thân
23
19/3
Kỷ
Dậu
Dậu
24
20/3
Canh
Tuất
Tuất
25
21/3
Tân
Hợi
Hợi
26
22/3
Nhâm
Tý
Tý
27
23/3
Quý
Sửu
Sửu
28
24/3
Giáp
Dần
Dần
29
25/3
Ất
Mão
Mão
30
26/3
Bính
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1313
Tháng 01/1313Tháng 02/1313Tháng 03/1313Tháng 04/1313Tháng 05/1313Tháng 06/1313Tháng 07/1313Tháng 08/1313Tháng 09/1313Tháng 10/1313Tháng 11/1313Tháng 12/1313
