CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/1
Bính
Thìn
Thìn
2
27/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
28/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
29/1
Kỷ
Mùi
Mùi
5
30/1
Canh
Thân
Thân
6
1/2
Tân
Dậu
Dậu
7
2/2
Nhâm
Tuất
Tuất
8
3/2
Quý
Hợi
Hợi
9
4/2
Giáp
Tý
Tý
10
5/2
Ất
Sửu
Sửu
11
6/2
Bính
Dần
Dần
12
7/2
Đinh
Mão
Mão
13
8/2
Mậu
Thìn
Thìn
14
9/2
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
10/2
Canh
Ngọ
Ngọ
16
11/2
Tân
Mùi
Mùi
17
12/2
Nhâm
Thân
Thân
18
13/2
Quý
Dậu
Dậu
19
14/2
Giáp
Tuất
Tuất
20
15/2
Ất
Hợi
Hợi
21
16/2
Bính
Tý
Tý
22
17/2
Đinh
Sửu
Sửu
23
18/2
Mậu
Dần
Dần
24
19/2
Kỷ
Mão
Mão
25
20/2
Canh
Thìn
Thìn
26
21/2
Tân
Tỵ
Tỵ
27
22/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
23/2
Quý
Mùi
Mùi
29
24/2
Giáp
Thân
Thân
30
25/2
Ất
Dậu
Dậu
31
26/2
Bính
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1313
Tháng 01/1313Tháng 02/1313Tháng 03/1313Tháng 04/1313Tháng 05/1313Tháng 06/1313Tháng 07/1313Tháng 08/1313Tháng 09/1313Tháng 10/1313Tháng 11/1313Tháng 12/1313
