Ngày Tốt Trong Tháng 6/2038 Của Tuổi Mậu Dần
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 6 năm 2038. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Mậu Dần (mệnh Thổ), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 6 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Mậu Dần.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 6.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 6/2038
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Âm: 29/4 |
Kỷ Dậu |
Định | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 2/6 Âm: 30/4 |
Canh Tuất |
Chấp | Sâm | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/6 Âm: 1/5 |
Tân Hợi |
Phá | Tỉnh | +1 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 4/6 Âm: 2/5 |
Nhâm Tý |
Nguy | Quỷ | +0 Cát / -0 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 5/6 Âm: 3/5 |
Quý Sửu |
Thành | Liễu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/6 Âm: 4/5 |
Giáp Dần |
Thành | Tinh | +3 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 7/6 Âm: 5/5 |
Ất Mão |
Thu | Trương | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/6 Âm: 6/5 |
Bính Thìn |
Khai | Dực | +3 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 9/6 Âm: 7/5 |
Đinh Tỵ |
Bế | Chẩn | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/6 Âm: 8/5 |
Mậu Ngọ |
Kiến | Giác | +0 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 11/6 Âm: 9/5 |
Kỷ Mùi |
Trừ | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 12/6 Âm: 10/5 |
Canh Thân |
Mãn | Đê | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 13/6 Âm: 11/5 |
Tân Dậu |
Bình | Phòng | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 14/6 Âm: 12/5 |
Nhâm Tuất |
Định | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 15/6 Âm: 13/5 |
Quý Hợi |
Chấp | Vĩ | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/6 Âm: 14/5 |
Giáp Tý |
Phá | Cơ | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/6 Âm: 15/5 |
Ất Sửu |
Nguy | Đẩu | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 18/6 Âm: 16/5 |
Bính Dần |
Thành | Ngưu | +4 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 19/6 Âm: 17/5 |
Đinh Mão |
Thu | Nữ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/6 Âm: 18/5 |
Mậu Thìn |
Khai | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/6 Âm: 19/5 |
Kỷ Tỵ |
Bế | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 22/6 Âm: 20/5 |
Canh Ngọ |
Kiến | Thất | +0 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 23/6 Âm: 21/5 |
Tân Mùi |
Trừ | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 24/6 Âm: 22/5 |
Nhâm Thân |
Mãn | Khuê | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 25/6 Âm: 23/5 |
Quý Dậu |
Bình | Lâu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/6 Âm: 24/5 |
Giáp Tuất |
Định | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 27/6 Âm: 25/5 |
Ất Hợi |
Chấp | Mão | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/6 Âm: 26/5 |
Bính Tý |
Phá | Tất | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/6 Âm: 27/5 |
Đinh Sửu |
Nguy | Chủy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/6 Âm: 28/5 |
Mậu Dần |
Thành | Sâm | +3 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2038 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2038 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2038 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2038 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2038 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2038 cho tuổi Mậu Dần
