Ngày Tốt Trong Tháng 11/2038 Của Tuổi Mậu Dần
Tháng 11 năm 2038 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Mậu Dần (mệnh Thổ), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Mậu Dần.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2038
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 5/10 |
Nhâm Ngọ |
Thành | Tâm | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 6/10 |
Quý Mùi |
Thu | Vĩ | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 7/10 |
Giáp Thân |
Khai | Cơ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 8/10 |
Ất Dậu |
Bế | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 9/10 |
Bính Tuất |
Kiến | Ngưu | +4 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 10/10 |
Đinh Hợi |
Trừ | Nữ | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 11/10 |
Mậu Tý |
Mãn | Hư | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 12/10 |
Kỷ Sửu |
Mãn | Nguy | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 13/10 |
Canh Dần |
Bình | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 14/10 |
Tân Mão |
Định | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 15/10 |
Nhâm Thìn |
Chấp | Khuê | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 16/10 |
Quý Tỵ |
Phá | Lâu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 17/10 |
Giáp Ngọ |
Nguy | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 18/10 |
Ất Mùi |
Thành | Mão | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 19/10 |
Bính Thân |
Thu | Tất | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 20/10 |
Đinh Dậu |
Khai | Chủy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 21/10 |
Mậu Tuất |
Bế | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 22/10 |
Kỷ Hợi |
Kiến | Tỉnh | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 23/10 |
Canh Tý |
Trừ | Quỷ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 24/10 |
Tân Sửu |
Mãn | Liễu | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 25/10 |
Nhâm Dần |
Bình | Tinh | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 26/10 |
Quý Mão |
Định | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 27/10 |
Giáp Thìn |
Chấp | Dực | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 28/10 |
Ất Tỵ |
Phá | Chẩn | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 29/10 |
Bính Ngọ |
Nguy | Giác | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 1/11 |
Đinh Mùi |
Thành | Cang | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 2/11 |
Mậu Thân |
Thu | Đê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 3/11 |
Kỷ Dậu |
Khai | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 4/11 |
Canh Tuất |
Bế | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 5/11 |
Tân Hợi |
Kiến | Vĩ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2038 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2038 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2039 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2039 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2039 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2039 cho tuổi Mậu Dần
