Ngày Tốt Trong Tháng 5/2038 Của Tuổi Mậu Dần
Tháng 5 năm 2038 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Mậu Dần (mệnh Thổ), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 5 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Mậu Dần.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 5.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 5/2038
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Âm: 28/3 |
Mậu Dần |
Khai | Vị | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/5 Âm: 29/3 |
Kỷ Mão |
Bế | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 3/5 Âm: 30/3 |
Canh Thìn |
Kiến | Tất | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 4/5 Âm: 1/4 |
Tân Tỵ |
Trừ | Chủy | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 5/5 Âm: 2/4 |
Nhâm Ngọ |
Mãn | Sâm | +2 Cát / -1 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 6/5 Âm: 3/4 |
Quý Mùi |
Mãn | Tỉnh | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/5 Âm: 4/4 |
Giáp Thân |
Bình | Quỷ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 8/5 Âm: 5/4 |
Ất Dậu |
Định | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/5 Âm: 6/4 |
Bính Tuất |
Chấp | Tinh | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/5 Âm: 7/4 |
Đinh Hợi |
Phá | Trương | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/5 Âm: 8/4 |
Mậu Tý |
Nguy | Dực | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 12/5 Âm: 9/4 |
Kỷ Sửu |
Thành | Chẩn | +2 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 13/5 Âm: 10/4 |
Canh Dần |
Thu | Giác | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 14/5 Âm: 11/4 |
Tân Mão |
Khai | Cang | +4 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/5 Âm: 12/4 |
Nhâm Thìn |
Bế | Đê | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 16/5 Âm: 13/4 |
Quý Tỵ |
Kiến | Phòng | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/5 Âm: 14/4 |
Giáp Ngọ |
Trừ | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/5 Âm: 15/4 |
Ất Mùi |
Mãn | Vĩ | +0 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 19/5 Âm: 16/4 |
Bính Thân |
Bình | Cơ | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 20/5 Âm: 17/4 |
Đinh Dậu |
Định | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 21/5 Âm: 18/4 |
Mậu Tuất |
Chấp | Ngưu | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/5 Âm: 19/4 |
Kỷ Hợi |
Phá | Nữ | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 23/5 Âm: 20/4 |
Canh Tý |
Nguy | Hư | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 24/5 Âm: 21/4 |
Tân Sửu |
Thành | Nguy | +3 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 25/5 Âm: 22/4 |
Nhâm Dần |
Thu | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/5 Âm: 23/4 |
Quý Mão |
Khai | Bích | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/5 Âm: 24/4 |
Giáp Thìn |
Bế | Khuê | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 28/5 Âm: 25/4 |
Ất Tỵ |
Kiến | Lâu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/5 Âm: 26/4 |
Bính Ngọ |
Trừ | Vị | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/5 Âm: 27/4 |
Đinh Mùi |
Mãn | Mão | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/5 Âm: 28/4 |
Mậu Thân |
Bình | Tất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2038 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2038 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2038 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2038 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2038 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2038 cho tuổi Mậu Dần
