Ngày Tốt Trong Tháng 9/2038 Của Tuổi Mậu Dần
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 9 năm 2038. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Mậu Dần (mệnh Thổ), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 9 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Mậu Dần.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 9.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 9/2038
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Âm: 3/8 |
Tân Tỵ |
Thu | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/9 Âm: 4/8 |
Nhâm Ngọ |
Khai | Giác | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/9 Âm: 5/8 |
Quý Mùi |
Bế | Cang | +3 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/9 Âm: 6/8 |
Giáp Thân |
Kiến | Đê | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 5/9 Âm: 7/8 |
Ất Dậu |
Trừ | Phòng | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/9 Âm: 8/8 |
Bính Tuất |
Mãn | Tâm | +1 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 7/9 Âm: 9/8 |
Đinh Hợi |
Bình | Vĩ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/9 Âm: 10/8 |
Mậu Tý |
Bình | Cơ | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 9/9 Âm: 11/8 |
Kỷ Sửu |
Định | Đẩu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/9 Âm: 12/8 |
Canh Dần |
Chấp | Ngưu | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 11/9 Âm: 13/8 |
Tân Mão |
Phá | Nữ | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/9 Âm: 14/8 |
Nhâm Thìn |
Nguy | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/9 Âm: 15/8 |
Quý Tỵ |
Thành | Nguy | +2 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 14/9 Âm: 16/8 |
Giáp Ngọ |
Thu | Thất | +0 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 15/9 Âm: 17/8 |
Ất Mùi |
Khai | Bích | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/9 Âm: 18/8 |
Bính Thân |
Bế | Khuê | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 17/9 Âm: 19/8 |
Đinh Dậu |
Kiến | Lâu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/9 Âm: 20/8 |
Mậu Tuất |
Trừ | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 19/9 Âm: 21/8 |
Kỷ Hợi |
Mãn | Mão | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 20/9 Âm: 22/8 |
Canh Tý |
Bình | Tất | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/9 Âm: 23/8 |
Tân Sửu |
Định | Chủy | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/9 Âm: 24/8 |
Nhâm Dần |
Chấp | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 23/9 Âm: 25/8 |
Quý Mão |
Phá | Tỉnh | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 24/9 Âm: 26/8 |
Giáp Thìn |
Nguy | Quỷ | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 25/9 Âm: 27/8 |
Ất Tỵ |
Thành | Liễu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/9 Âm: 28/8 |
Bính Ngọ |
Thu | Tinh | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 27/9 Âm: 29/8 |
Đinh Mùi |
Khai | Trương | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/9 Âm: 30/8 |
Mậu Thân |
Bế | Dực | +3 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 29/9 Âm: 1/9 |
Kỷ Dậu |
Kiến | Chẩn | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/9 Âm: 2/9 |
Canh Tuất |
Trừ | Giác | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2038 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2038 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2038 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2038 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2039 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2039 cho tuổi Mậu Dần
