Ngày Tốt Trong Tháng 10/2038 Của Tuổi Mậu Dần
Xem ngày tốt xấu tháng 10/2038 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Mậu Dần (mệnh Thổ), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 10 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Mậu Dần.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 10.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 10/2038
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Âm: 3/9 |
Tân Hợi |
Mãn | Cang | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/10 Âm: 4/9 |
Nhâm Tý |
Bình | Đê | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 3/10 Âm: 5/9 |
Quý Sửu |
Định | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/10 Âm: 6/9 |
Giáp Dần |
Chấp | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 5/10 Âm: 7/9 |
Ất Mão |
Phá | Vĩ | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/10 Âm: 8/9 |
Bính Thìn |
Nguy | Cơ | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 7/10 Âm: 9/9 |
Đinh Tỵ |
Thành | Đẩu | +2 Cát / -1 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 8/10 Âm: 10/9 |
Mậu Ngọ |
Thành | Ngưu | +2 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/10 Âm: 11/9 |
Kỷ Mùi |
Thu | Nữ | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 10/10 Âm: 12/9 |
Canh Thân |
Khai | Hư | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 11/10 Âm: 13/9 |
Tân Dậu |
Bế | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/10 Âm: 14/9 |
Nhâm Tuất |
Kiến | Thất | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/10 Âm: 15/9 |
Quý Hợi |
Trừ | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 14/10 Âm: 16/9 |
Giáp Tý |
Mãn | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 15/10 Âm: 17/9 |
Ất Sửu |
Bình | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 16/10 Âm: 18/9 |
Bính Dần |
Định | Vị | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/10 Âm: 19/9 |
Đinh Mão |
Chấp | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 18/10 Âm: 20/9 |
Mậu Thìn |
Phá | Tất | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/10 Âm: 21/9 |
Kỷ Tỵ |
Nguy | Chủy | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 20/10 Âm: 22/9 |
Canh Ngọ |
Thành | Sâm | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/10 Âm: 23/9 |
Tân Mùi |
Thu | Tỉnh | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/10 Âm: 24/9 |
Nhâm Thân |
Khai | Quỷ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 23/10 Âm: 25/9 |
Quý Dậu |
Bế | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/10 Âm: 26/9 |
Giáp Tuất |
Kiến | Tinh | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 25/10 Âm: 27/9 |
Ất Hợi |
Trừ | Trương | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/10 Âm: 28/9 |
Bính Tý |
Mãn | Dực | +2 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/10 Âm: 29/9 |
Đinh Sửu |
Bình | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 28/10 Âm: 1/10 |
Mậu Dần |
Định | Giác | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/10 Âm: 2/10 |
Kỷ Mão |
Chấp | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 30/10 Âm: 3/10 |
Canh Thìn |
Phá | Đê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/10 Âm: 4/10 |
Tân Tỵ |
Nguy | Phòng | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2038 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2038 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2038 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2039 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2039 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2039 cho tuổi Mậu Dần
