CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/8
Tân
Hợi
Hợi
2
24/8
Nhâm
Tý
Tý
3
25/8
Quý
Sửu
Sửu
4
26/8
Giáp
Dần
Dần
5
27/8
Ất
Mão
Mão
6
28/8
Bính
Thìn
Thìn
7
29/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
8
30/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
9
1/9
Kỷ
Mùi
Mùi
10
2/9
Canh
Thân
Thân
11
3/9
Tân
Dậu
Dậu
12
4/9
Nhâm
Tuất
Tuất
13
5/9
Quý
Hợi
Hợi
14
6/9
Giáp
Tý
Tý
15
7/9
Ất
Sửu
Sửu
16
8/9
Bính
Dần
Dần
17
9/9
Đinh
Mão
Mão
18
10/9
Mậu
Thìn
Thìn
19
11/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
20
12/9
Canh
Ngọ
Ngọ
21
13/9
Tân
Mùi
Mùi
22
14/9
Nhâm
Thân
Thân
23
15/9
Quý
Dậu
Dậu
24
16/9
Giáp
Tuất
Tuất
25
17/9
Ất
Hợi
Hợi
26
18/9
Bính
Tý
Tý
27
19/9
Đinh
Sửu
Sửu
28
20/9
Mậu
Dần
Dần
29
21/9
Kỷ
Mão
Mão
30
22/9
Canh
Thìn
Thìn
31
23/9
Tân
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2553
Tháng 01/2553Tháng 02/2553Tháng 03/2553Tháng 04/2553Tháng 05/2553Tháng 06/2553Tháng 07/2553Tháng 08/2553Tháng 09/2553Tháng 10/2553Tháng 11/2553Tháng 12/2553
