CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/4
Kỷ
Dậu
Dậu
2
20/4
Canh
Tuất
Tuất
3
21/4
Tân
Hợi
Hợi
4
22/4
Nhâm
Tý
Tý
5
23/4
Quý
Sửu
Sửu
6
24/4
Giáp
Dần
Dần
7
25/4
Ất
Mão
Mão
8
26/4
Bính
Thìn
Thìn
9
27/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
10
28/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
11
29/4
Kỷ
Mùi
Mùi
12
1/5
Canh
Thân
Thân
13
2/5
Tân
Dậu
Dậu
14
3/5
Nhâm
Tuất
Tuất
15
4/5
Quý
Hợi
Hợi
16
5/5
Giáp
Tý
Tý
17
6/5
Ất
Sửu
Sửu
18
7/5
Bính
Dần
Dần
19
8/5
Đinh
Mão
Mão
20
9/5
Mậu
Thìn
Thìn
21
10/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
22
11/5
Canh
Ngọ
Ngọ
23
12/5
Tân
Mùi
Mùi
24
13/5
Nhâm
Thân
Thân
25
14/5
Quý
Dậu
Dậu
26
15/5
Giáp
Tuất
Tuất
27
16/5
Ất
Hợi
Hợi
28
17/5
Bính
Tý
Tý
29
18/5
Đinh
Sửu
Sửu
30
19/5
Mậu
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2553
Tháng 01/2553Tháng 02/2553Tháng 03/2553Tháng 04/2553Tháng 05/2553Tháng 06/2553Tháng 07/2553Tháng 08/2553Tháng 09/2553Tháng 10/2553Tháng 11/2553Tháng 12/2553
