CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/12
Kỷ
Dậu
Dậu
2
19/12
Canh
Tuất
Tuất
3
20/12
Tân
Hợi
Hợi
4
21/12
Nhâm
Tý
Tý
5
22/12
Quý
Sửu
Sửu
6
23/12
Giáp
Dần
Dần
7
24/12
Ất
Mão
Mão
8
25/12
Bính
Thìn
Thìn
9
26/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
10
27/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
11
28/12
Kỷ
Mùi
Mùi
12
29/12
Canh
Thân
Thân
13
30/12
Tân
Dậu
Dậu
14
1/1
Nhâm
Tuất
Tuất
15
2/1
Quý
Hợi
Hợi
16
3/1
Giáp
Tý
Tý
17
4/1
Ất
Sửu
Sửu
18
5/1
Bính
Dần
Dần
19
6/1
Đinh
Mão
Mão
20
7/1
Mậu
Thìn
Thìn
21
8/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
22
9/1
Canh
Ngọ
Ngọ
23
10/1
Tân
Mùi
Mùi
24
11/1
Nhâm
Thân
Thân
25
12/1
Quý
Dậu
Dậu
26
13/1
Giáp
Tuất
Tuất
27
14/1
Ất
Hợi
Hợi
28
15/1
Bính
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2553
Tháng 01/2553Tháng 02/2553Tháng 03/2553Tháng 04/2553Tháng 05/2553Tháng 06/2553Tháng 07/2553Tháng 08/2553Tháng 09/2553Tháng 10/2553Tháng 11/2553Tháng 12/2553
