CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/8
Bính
Ngọ
Ngọ
2
13/8
Đinh
Mùi
Mùi
3
14/8
Mậu
Thân
Thân
4
15/8
Kỷ
Dậu
Dậu
5
16/8
Canh
Tuất
Tuất
6
17/8
Tân
Hợi
Hợi
7
18/8
Nhâm
Tý
Tý
8
19/8
Quý
Sửu
Sửu
9
20/8
Giáp
Dần
Dần
10
21/8
Ất
Mão
Mão
11
22/8
Bính
Thìn
Thìn
12
23/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
24/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
25/8
Kỷ
Mùi
Mùi
15
26/8
Canh
Thân
Thân
16
27/8
Tân
Dậu
Dậu
17
28/8
Nhâm
Tuất
Tuất
18
29/8
Quý
Hợi
Hợi
19
1/9
Giáp
Tý
Tý
20
2/9
Ất
Sửu
Sửu
21
3/9
Bính
Dần
Dần
22
4/9
Đinh
Mão
Mão
23
5/9
Mậu
Thìn
Thìn
24
6/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
7/9
Canh
Ngọ
Ngọ
26
8/9
Tân
Mùi
Mùi
27
9/9
Nhâm
Thân
Thân
28
10/9
Quý
Dậu
Dậu
29
11/9
Giáp
Tuất
Tuất
30
12/9
Ất
Hợi
Hợi
31
13/9
Bính
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2552
Tháng 01/2552Tháng 02/2552Tháng 03/2552Tháng 04/2552Tháng 05/2552Tháng 06/2552Tháng 07/2552Tháng 08/2552Tháng 09/2552Tháng 10/2552Tháng 11/2552Tháng 12/2552
