CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
9/6
Giáp
Tuất
Tuất
2
10/6
Ất
Hợi
Hợi
3
11/6
Bính
Tý
Tý
4
12/6
Đinh
Sửu
Sửu
5
13/6
Mậu
Dần
Dần
6
14/6
Kỷ
Mão
Mão
7
15/6
Canh
Thìn
Thìn
8
16/6
Tân
Tỵ
Tỵ
9
17/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
10
18/6
Quý
Mùi
Mùi
11
19/6
Giáp
Thân
Thân
12
20/6
Ất
Dậu
Dậu
13
21/6
Bính
Tuất
Tuất
14
22/6
Đinh
Hợi
Hợi
15
23/6
Mậu
Tý
Tý
16
24/6
Kỷ
Sửu
Sửu
17
25/6
Canh
Dần
Dần
18
26/6
Tân
Mão
Mão
19
27/6
Nhâm
Thìn
Thìn
20
28/6
Quý
Tỵ
Tỵ
21
29/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
22
30/6
Ất
Mùi
Mùi
23
1/7
Bính
Thân
Thân
24
2/7
Đinh
Dậu
Dậu
25
3/7
Mậu
Tuất
Tuất
26
4/7
Kỷ
Hợi
Hợi
27
5/7
Canh
Tý
Tý
28
6/7
Tân
Sửu
Sửu
29
7/7
Nhâm
Dần
Dần
30
8/7
Quý
Mão
Mão
31
9/7
Giáp
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2552
Tháng 01/2552Tháng 02/2552Tháng 03/2552Tháng 04/2552Tháng 05/2552Tháng 06/2552Tháng 07/2552Tháng 08/2552Tháng 09/2552Tháng 10/2552Tháng 11/2552Tháng 12/2552
