CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
7/4
Quý
Dậu
Dậu
2
8/4
Giáp
Tuất
Tuất
3
9/4
Ất
Hợi
Hợi
4
10/4
Bính
Tý
Tý
5
11/4
Đinh
Sửu
Sửu
6
12/4
Mậu
Dần
Dần
7
13/4
Kỷ
Mão
Mão
8
14/4
Canh
Thìn
Thìn
9
15/4
Tân
Tỵ
Tỵ
10
16/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
11
17/4
Quý
Mùi
Mùi
12
18/4
Giáp
Thân
Thân
13
19/4
Ất
Dậu
Dậu
14
20/4
Bính
Tuất
Tuất
15
21/4
Đinh
Hợi
Hợi
16
22/4
Mậu
Tý
Tý
17
23/4
Kỷ
Sửu
Sửu
18
24/4
Canh
Dần
Dần
19
25/4
Tân
Mão
Mão
20
26/4
Nhâm
Thìn
Thìn
21
27/4
Quý
Tỵ
Tỵ
22
28/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
23
29/4
Ất
Mùi
Mùi
24
30/4
Bính
Thân
Thân
25
1/5
Đinh
Dậu
Dậu
26
2/5
Mậu
Tuất
Tuất
27
3/5
Kỷ
Hợi
Hợi
28
4/5
Canh
Tý
Tý
29
5/5
Tân
Sửu
Sửu
30
6/5
Nhâm
Dần
Dần
31
7/5
Quý
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2552
Tháng 01/2552Tháng 02/2552Tháng 03/2552Tháng 04/2552Tháng 05/2552Tháng 06/2552Tháng 07/2552Tháng 08/2552Tháng 09/2552Tháng 10/2552Tháng 11/2552Tháng 12/2552
