CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/7
Tân
Sửu
Sửu
2
23/7
Nhâm
Dần
Dần
3
24/7
Quý
Mão
Mão
4
25/7
Giáp
Thìn
Thìn
5
26/7
Ất
Tỵ
Tỵ
6
27/7
Bính
Ngọ
Ngọ
7
28/7
Đinh
Mùi
Mùi
8
29/7
Mậu
Thân
Thân
9
1/8
Kỷ
Dậu
Dậu
10
2/8
Canh
Tuất
Tuất
11
3/8
Tân
Hợi
Hợi
12
4/8
Nhâm
Tý
Tý
13
5/8
Quý
Sửu
Sửu
14
6/8
Giáp
Dần
Dần
15
7/8
Ất
Mão
Mão
16
8/8
Bính
Thìn
Thìn
17
9/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
18
10/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
19
11/8
Kỷ
Mùi
Mùi
20
12/8
Canh
Thân
Thân
21
13/8
Tân
Dậu
Dậu
22
14/8
Nhâm
Tuất
Tuất
23
15/8
Quý
Hợi
Hợi
24
16/8
Giáp
Tý
Tý
25
17/8
Ất
Sửu
Sửu
26
18/8
Bính
Dần
Dần
27
19/8
Đinh
Mão
Mão
28
20/8
Mậu
Thìn
Thìn
29
21/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
30
22/8
Canh
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2534
Tháng 01/2534Tháng 02/2534Tháng 03/2534Tháng 04/2534Tháng 05/2534Tháng 06/2534Tháng 07/2534Tháng 08/2534Tháng 09/2534Tháng 10/2534Tháng 11/2534Tháng 12/2534
