CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
2
18/12
Canh
Ngọ
Ngọ
3
19/12
Tân
Mùi
Mùi
4
20/12
Nhâm
Thân
Thân
5
21/12
Quý
Dậu
Dậu
6
22/12
Giáp
Tuất
Tuất
7
23/12
Ất
Hợi
Hợi
8
24/12
Bính
Tý
Tý
9
25/12
Đinh
Sửu
Sửu
10
26/12
Mậu
Dần
Dần
11
27/12
Kỷ
Mão
Mão
12
28/12
Canh
Thìn
Thìn
13
29/12
Tân
Tỵ
Tỵ
14
1/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
15
2/1
Quý
Mùi
Mùi
16
3/1
Giáp
Thân
Thân
17
4/1
Ất
Dậu
Dậu
18
5/1
Bính
Tuất
Tuất
19
6/1
Đinh
Hợi
Hợi
20
7/1
Mậu
Tý
Tý
21
8/1
Kỷ
Sửu
Sửu
22
9/1
Canh
Dần
Dần
23
10/1
Tân
Mão
Mão
24
11/1
Nhâm
Thìn
Thìn
25
12/1
Quý
Tỵ
Tỵ
26
13/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
27
14/1
Ất
Mùi
Mùi
28
15/1
Bính
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2534
Tháng 01/2534Tháng 02/2534Tháng 03/2534Tháng 04/2534Tháng 05/2534Tháng 06/2534Tháng 07/2534Tháng 08/2534Tháng 09/2534Tháng 10/2534Tháng 11/2534Tháng 12/2534
