CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/6
Canh
Ngọ
Ngọ
2
22/6
Tân
Mùi
Mùi
3
23/6
Nhâm
Thân
Thân
4
24/6
Quý
Dậu
Dậu
5
25/6
Giáp
Tuất
Tuất
6
26/6
Ất
Hợi
Hợi
7
27/6
Bính
Tý
Tý
8
28/6
Đinh
Sửu
Sửu
9
29/6
Mậu
Dần
Dần
10
30/6
Kỷ
Mão
Mão
11
1/7
Canh
Thìn
Thìn
12
2/7
Tân
Tỵ
Tỵ
13
3/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
14
4/7
Quý
Mùi
Mùi
15
5/7
Giáp
Thân
Thân
16
6/7
Ất
Dậu
Dậu
17
7/7
Bính
Tuất
Tuất
18
8/7
Đinh
Hợi
Hợi
19
9/7
Mậu
Tý
Tý
20
10/7
Kỷ
Sửu
Sửu
21
11/7
Canh
Dần
Dần
22
12/7
Tân
Mão
Mão
23
13/7
Nhâm
Thìn
Thìn
24
14/7
Quý
Tỵ
Tỵ
25
15/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
26
16/7
Ất
Mùi
Mùi
27
17/7
Bính
Thân
Thân
28
18/7
Đinh
Dậu
Dậu
29
19/7
Mậu
Tuất
Tuất
30
20/7
Kỷ
Hợi
Hợi
31
21/7
Canh
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2534
Tháng 01/2534Tháng 02/2534Tháng 03/2534Tháng 04/2534Tháng 05/2534Tháng 06/2534Tháng 07/2534Tháng 08/2534Tháng 09/2534Tháng 10/2534Tháng 11/2534Tháng 12/2534
