CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/4
Ất
Mùi
Mùi
2
18/4
Bính
Thân
Thân
3
19/4
Đinh
Dậu
Dậu
4
20/4
Mậu
Tuất
Tuất
5
21/4
Kỷ
Hợi
Hợi
6
22/4
Canh
Tý
Tý
7
23/4
Tân
Sửu
Sửu
8
24/4
Nhâm
Dần
Dần
9
25/4
Quý
Mão
Mão
10
26/4
Giáp
Thìn
Thìn
11
27/4
Ất
Tỵ
Tỵ
12
28/4
Bính
Ngọ
Ngọ
13
29/4
Đinh
Mùi
Mùi
14
1/5
Mậu
Thân
Thân
15
2/5
Kỷ
Dậu
Dậu
16
3/5
Canh
Tuất
Tuất
17
4/5
Tân
Hợi
Hợi
18
5/5
Nhâm
Tý
Tý
19
6/5
Quý
Sửu
Sửu
20
7/5
Giáp
Dần
Dần
21
8/5
Ất
Mão
Mão
22
9/5
Bính
Thìn
Thìn
23
10/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
24
11/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
25
12/5
Kỷ
Mùi
Mùi
26
13/5
Canh
Thân
Thân
27
14/5
Tân
Dậu
Dậu
28
15/5
Nhâm
Tuất
Tuất
29
16/5
Quý
Hợi
Hợi
30
17/5
Giáp
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2493
Tháng 01/2493Tháng 02/2493Tháng 03/2493Tháng 04/2493Tháng 05/2493Tháng 06/2493Tháng 07/2493Tháng 08/2493Tháng 09/2493Tháng 10/2493Tháng 11/2493Tháng 12/2493
