CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/6
Bính
Thân
Thân
2
20/6
Đinh
Dậu
Dậu
3
21/6
Mậu
Tuất
Tuất
4
22/6
Kỷ
Hợi
Hợi
5
23/6
Canh
Tý
Tý
6
24/6
Tân
Sửu
Sửu
7
25/6
Nhâm
Dần
Dần
8
26/6
Quý
Mão
Mão
9
27/6
Giáp
Thìn
Thìn
10
28/6
Ất
Tỵ
Tỵ
11
29/6
Bính
Ngọ
Ngọ
12
1/7
Đinh
Mùi
Mùi
13
2/7
Mậu
Thân
Thân
14
3/7
Kỷ
Dậu
Dậu
15
4/7
Canh
Tuất
Tuất
16
5/7
Tân
Hợi
Hợi
17
6/7
Nhâm
Tý
Tý
18
7/7
Quý
Sửu
Sửu
19
8/7
Giáp
Dần
Dần
20
9/7
Ất
Mão
Mão
21
10/7
Bính
Thìn
Thìn
22
11/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
23
12/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
24
13/7
Kỷ
Mùi
Mùi
25
14/7
Canh
Thân
Thân
26
15/7
Tân
Dậu
Dậu
27
16/7
Nhâm
Tuất
Tuất
28
17/7
Quý
Hợi
Hợi
29
18/7
Giáp
Tý
Tý
30
19/7
Ất
Sửu
Sửu
31
20/7
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2493
Tháng 01/2493Tháng 02/2493Tháng 03/2493Tháng 04/2493Tháng 05/2493Tháng 06/2493Tháng 07/2493Tháng 08/2493Tháng 09/2493Tháng 10/2493Tháng 11/2493Tháng 12/2493
