CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/6
Nhâm
Thân
Thân
2
26/6
Quý
Dậu
Dậu
3
27/6
Giáp
Tuất
Tuất
4
28/6
Ất
Hợi
Hợi
5
29/6
Bính
Tý
Tý
6
30/6
Đinh
Sửu
Sửu
7
1/7
Mậu
Dần
Dần
8
2/7
Kỷ
Mão
Mão
9
3/7
Canh
Thìn
Thìn
10
4/7
Tân
Tỵ
Tỵ
11
5/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
12
6/7
Quý
Mùi
Mùi
13
7/7
Giáp
Thân
Thân
14
8/7
Ất
Dậu
Dậu
15
9/7
Bính
Tuất
Tuất
16
10/7
Đinh
Hợi
Hợi
17
11/7
Mậu
Tý
Tý
18
12/7
Kỷ
Sửu
Sửu
19
13/7
Canh
Dần
Dần
20
14/7
Tân
Mão
Mão
21
15/7
Nhâm
Thìn
Thìn
22
16/7
Quý
Tỵ
Tỵ
23
17/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
24
18/7
Ất
Mùi
Mùi
25
19/7
Bính
Thân
Thân
26
20/7
Đinh
Dậu
Dậu
27
21/7
Mậu
Tuất
Tuất
28
22/7
Kỷ
Hợi
Hợi
29
23/7
Canh
Tý
Tý
30
24/7
Tân
Sửu
Sửu
31
25/7
Nhâm
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2214
Tháng 01/2214Tháng 02/2214Tháng 03/2214Tháng 04/2214Tháng 05/2214Tháng 06/2214Tháng 07/2214Tháng 08/2214Tháng 09/2214Tháng 10/2214Tháng 11/2214Tháng 12/2214
