CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/11
Canh
Tý
Tý
2
21/11
Tân
Sửu
Sửu
3
22/11
Nhâm
Dần
Dần
4
23/11
Quý
Mão
Mão
5
24/11
Giáp
Thìn
Thìn
6
25/11
Ất
Tỵ
Tỵ
7
26/11
Bính
Ngọ
Ngọ
8
27/11
Đinh
Mùi
Mùi
9
28/11
Mậu
Thân
Thân
10
29/11
Kỷ
Dậu
Dậu
11
30/11
Canh
Tuất
Tuất
12
1/12
Tân
Hợi
Hợi
13
2/12
Nhâm
Tý
Tý
14
3/12
Quý
Sửu
Sửu
15
4/12
Giáp
Dần
Dần
16
5/12
Ất
Mão
Mão
17
6/12
Bính
Thìn
Thìn
18
7/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
8/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
9/12
Kỷ
Mùi
Mùi
21
10/12
Canh
Thân
Thân
22
11/12
Tân
Dậu
Dậu
23
12/12
Nhâm
Tuất
Tuất
24
13/12
Quý
Hợi
Hợi
25
14/12
Giáp
Tý
Tý
26
15/12
Ất
Sửu
Sửu
27
16/12
Bính
Dần
Dần
28
17/12
Đinh
Mão
Mão
29
18/12
Mậu
Thìn
Thìn
30
19/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
31
20/12
Canh
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2214
Tháng 01/2214Tháng 02/2214Tháng 03/2214Tháng 04/2214Tháng 05/2214Tháng 06/2214Tháng 07/2214Tháng 08/2214Tháng 09/2214Tháng 10/2214Tháng 11/2214Tháng 12/2214
