CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/12
Tân
Mùi
Mùi
2
22/12
Nhâm
Thân
Thân
3
23/12
Quý
Dậu
Dậu
4
24/12
Giáp
Tuất
Tuất
5
25/12
Ất
Hợi
Hợi
6
26/12
Bính
Tý
Tý
7
27/12
Đinh
Sửu
Sửu
8
28/12
Mậu
Dần
Dần
9
29/12
Kỷ
Mão
Mão
10
1/1
Canh
Thìn
Thìn
11
2/1
Tân
Tỵ
Tỵ
12
3/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
13
4/1
Quý
Mùi
Mùi
14
5/1
Giáp
Thân
Thân
15
6/1
Ất
Dậu
Dậu
16
7/1
Bính
Tuất
Tuất
17
8/1
Đinh
Hợi
Hợi
18
9/1
Mậu
Tý
Tý
19
10/1
Kỷ
Sửu
Sửu
20
11/1
Canh
Dần
Dần
21
12/1
Tân
Mão
Mão
22
13/1
Nhâm
Thìn
Thìn
23
14/1
Quý
Tỵ
Tỵ
24
15/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
25
16/1
Ất
Mùi
Mùi
26
17/1
Bính
Thân
Thân
27
18/1
Đinh
Dậu
Dậu
28
19/1
Mậu
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2214
Tháng 01/2214Tháng 02/2214Tháng 03/2214Tháng 04/2214Tháng 05/2214Tháng 06/2214Tháng 07/2214Tháng 08/2214Tháng 09/2214Tháng 10/2214Tháng 11/2214Tháng 12/2214
