CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/9
Quý
Hợi
Hợi
2
19/9
Giáp
Tý
Tý
3
20/9
Ất
Sửu
Sửu
4
21/9
Bính
Dần
Dần
5
22/9
Đinh
Mão
Mão
6
23/9
Mậu
Thìn
Thìn
7
24/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
8
25/9
Canh
Ngọ
Ngọ
9
26/9
Tân
Mùi
Mùi
10
27/9
Nhâm
Thân
Thân
11
28/9
Quý
Dậu
Dậu
12
29/9
Giáp
Tuất
Tuất
13
1/10
Ất
Hợi
Hợi
14
2/10
Bính
Tý
Tý
15
3/10
Đinh
Sửu
Sửu
16
4/10
Mậu
Dần
Dần
17
5/10
Kỷ
Mão
Mão
18
6/10
Canh
Thìn
Thìn
19
7/10
Tân
Tỵ
Tỵ
20
8/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
21
9/10
Quý
Mùi
Mùi
22
10/10
Giáp
Thân
Thân
23
11/10
Ất
Dậu
Dậu
24
12/10
Bính
Tuất
Tuất
25
13/10
Đinh
Hợi
Hợi
26
14/10
Mậu
Tý
Tý
27
15/10
Kỷ
Sửu
Sửu
28
16/10
Canh
Dần
Dần
29
17/10
Tân
Mão
Mão
30
18/10
Nhâm
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2023
Tháng 01/2023Tháng 02/2023Tháng 03/2023Tháng 04/2023Tháng 05/2023Tháng 06/2023Tháng 07/2023Tháng 08/2023Tháng 09/2023Tháng 10/2023Tháng 11/2023Tháng 12/2023
