CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/12
Kỷ
Mùi
Mùi
2
11/12
Canh
Thân
Thân
3
12/12
Tân
Dậu
Dậu
4
13/12
Nhâm
Tuất
Tuất
5
14/12
Quý
Hợi
Hợi
6
15/12
Giáp
Tý
Tý
7
16/12
Ất
Sửu
Sửu
8
17/12
Bính
Dần
Dần
9
18/12
Đinh
Mão
Mão
10
19/12
Mậu
Thìn
Thìn
11
20/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
12
21/12
Canh
Ngọ
Ngọ
13
22/12
Tân
Mùi
Mùi
14
23/12
Nhâm
Thân
Thân
15
24/12
Quý
Dậu
Dậu
16
25/12
Giáp
Tuất
Tuất
17
26/12
Ất
Hợi
Hợi
18
27/12
Bính
Tý
Tý
19
28/12
Đinh
Sửu
Sửu
20
29/12
Mậu
Dần
Dần
21
30/12
Kỷ
Mão
Mão
22
1/1
Canh
Thìn
Thìn
23
2/1
Tân
Tỵ
Tỵ
24
3/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
25
4/1
Quý
Mùi
Mùi
26
5/1
Giáp
Thân
Thân
27
6/1
Ất
Dậu
Dậu
28
7/1
Bính
Tuất
Tuất
29
8/1
Đinh
Hợi
Hợi
30
9/1
Mậu
Tý
Tý
31
10/1
Kỷ
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2023
Tháng 01/2023Tháng 02/2023Tháng 03/2023Tháng 04/2023Tháng 05/2023Tháng 06/2023Tháng 07/2023Tháng 08/2023Tháng 09/2023Tháng 10/2023Tháng 11/2023Tháng 12/2023
