CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/8
Nhâm
Thìn
Thìn
2
18/8
Quý
Tỵ
Tỵ
3
19/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
4
20/8
Ất
Mùi
Mùi
5
21/8
Bính
Thân
Thân
6
22/8
Đinh
Dậu
Dậu
7
23/8
Mậu
Tuất
Tuất
8
24/8
Kỷ
Hợi
Hợi
9
25/8
Canh
Tý
Tý
10
26/8
Tân
Sửu
Sửu
11
27/8
Nhâm
Dần
Dần
12
28/8
Quý
Mão
Mão
13
29/8
Giáp
Thìn
Thìn
14
30/8
Ất
Tỵ
Tỵ
15
1/9
Bính
Ngọ
Ngọ
16
2/9
Đinh
Mùi
Mùi
17
3/9
Mậu
Thân
Thân
18
4/9
Kỷ
Dậu
Dậu
19
5/9
Canh
Tuất
Tuất
20
6/9
Tân
Hợi
Hợi
21
7/9
Nhâm
Tý
Tý
22
8/9
Quý
Sửu
Sửu
23
9/9
Giáp
Dần
Dần
24
10/9
Ất
Mão
Mão
25
11/9
Bính
Thìn
Thìn
26
12/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
27
13/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
28
14/9
Kỷ
Mùi
Mùi
29
15/9
Canh
Thân
Thân
30
16/9
Tân
Dậu
Dậu
31
17/9
Nhâm
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2023
Tháng 01/2023Tháng 02/2023Tháng 03/2023Tháng 04/2023Tháng 05/2023Tháng 06/2023Tháng 07/2023Tháng 08/2023Tháng 09/2023Tháng 10/2023Tháng 11/2023Tháng 12/2023
