CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/5
Canh
Thân
Thân
2
15/5
Tân
Dậu
Dậu
3
16/5
Nhâm
Tuất
Tuất
4
17/5
Quý
Hợi
Hợi
5
18/5
Giáp
Tý
Tý
6
19/5
Ất
Sửu
Sửu
7
20/5
Bính
Dần
Dần
8
21/5
Đinh
Mão
Mão
9
22/5
Mậu
Thìn
Thìn
10
23/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
11
24/5
Canh
Ngọ
Ngọ
12
25/5
Tân
Mùi
Mùi
13
26/5
Nhâm
Thân
Thân
14
27/5
Quý
Dậu
Dậu
15
28/5
Giáp
Tuất
Tuất
16
29/5
Ất
Hợi
Hợi
17
30/5
Bính
Tý
Tý
18
1/6
Đinh
Sửu
Sửu
19
2/6
Mậu
Dần
Dần
20
3/6
Kỷ
Mão
Mão
21
4/6
Canh
Thìn
Thìn
22
5/6
Tân
Tỵ
Tỵ
23
6/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
24
7/6
Quý
Mùi
Mùi
25
8/6
Giáp
Thân
Thân
26
9/6
Ất
Dậu
Dậu
27
10/6
Bính
Tuất
Tuất
28
11/6
Đinh
Hợi
Hợi
29
12/6
Mậu
Tý
Tý
30
13/6
Kỷ
Sửu
Sửu
31
14/6
Canh
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2023
Tháng 01/2023Tháng 02/2023Tháng 03/2023Tháng 04/2023Tháng 05/2023Tháng 06/2023Tháng 07/2023Tháng 08/2023Tháng 09/2023Tháng 10/2023Tháng 11/2023Tháng 12/2023
