CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/4
Canh
Tý
Tý
2
22/4
Tân
Sửu
Sửu
3
23/4
Nhâm
Dần
Dần
4
24/4
Quý
Mão
Mão
5
25/4
Giáp
Thìn
Thìn
6
26/4
Ất
Tỵ
Tỵ
7
27/4
Bính
Ngọ
Ngọ
8
28/4
Đinh
Mùi
Mùi
9
29/4
Mậu
Thân
Thân
10
30/4
Kỷ
Dậu
Dậu
11
1/5
Canh
Tuất
Tuất
12
2/5
Tân
Hợi
Hợi
13
3/5
Nhâm
Tý
Tý
14
4/5
Quý
Sửu
Sửu
15
5/5
Giáp
Dần
Dần
16
6/5
Ất
Mão
Mão
17
7/5
Bính
Thìn
Thìn
18
8/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
9/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
10/5
Kỷ
Mùi
Mùi
21
11/5
Canh
Thân
Thân
22
12/5
Tân
Dậu
Dậu
23
13/5
Nhâm
Tuất
Tuất
24
14/5
Quý
Hợi
Hợi
25
15/5
Giáp
Tý
Tý
26
16/5
Ất
Sửu
Sửu
27
17/5
Bính
Dần
Dần
28
18/5
Đinh
Mão
Mão
29
19/5
Mậu
Thìn
Thìn
30
20/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2002
Tháng 01/2002Tháng 02/2002Tháng 03/2002Tháng 04/2002Tháng 05/2002Tháng 06/2002Tháng 07/2002Tháng 08/2002Tháng 09/2002Tháng 10/2002Tháng 11/2002Tháng 12/2002
