CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/1
Mậu
Thìn
Thìn
2
19/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
3
20/1
Canh
Ngọ
Ngọ
4
21/1
Tân
Mùi
Mùi
5
22/1
Nhâm
Thân
Thân
6
23/1
Quý
Dậu
Dậu
7
24/1
Giáp
Tuất
Tuất
8
25/1
Ất
Hợi
Hợi
9
26/1
Bính
Tý
Tý
10
27/1
Đinh
Sửu
Sửu
11
28/1
Mậu
Dần
Dần
12
29/1
Kỷ
Mão
Mão
13
30/1
Canh
Thìn
Thìn
14
1/2
Tân
Tỵ
Tỵ
15
2/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
16
3/2
Quý
Mùi
Mùi
17
4/2
Giáp
Thân
Thân
18
5/2
Ất
Dậu
Dậu
19
6/2
Bính
Tuất
Tuất
20
7/2
Đinh
Hợi
Hợi
21
8/2
Mậu
Tý
Tý
22
9/2
Kỷ
Sửu
Sửu
23
10/2
Canh
Dần
Dần
24
11/2
Tân
Mão
Mão
25
12/2
Nhâm
Thìn
Thìn
26
13/2
Quý
Tỵ
Tỵ
27
14/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
28
15/2
Ất
Mùi
Mùi
29
16/2
Bính
Thân
Thân
30
17/2
Đinh
Dậu
Dậu
31
18/2
Mậu
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2002
Tháng 01/2002Tháng 02/2002Tháng 03/2002Tháng 04/2002Tháng 05/2002Tháng 06/2002Tháng 07/2002Tháng 08/2002Tháng 09/2002Tháng 10/2002Tháng 11/2002Tháng 12/2002
