CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
2
20/3
Canh
Ngọ
Ngọ
3
21/3
Tân
Mùi
Mùi
4
22/3
Nhâm
Thân
Thân
5
23/3
Quý
Dậu
Dậu
6
24/3
Giáp
Tuất
Tuất
7
25/3
Ất
Hợi
Hợi
8
26/3
Bính
Tý
Tý
9
27/3
Đinh
Sửu
Sửu
10
28/3
Mậu
Dần
Dần
11
29/3
Kỷ
Mão
Mão
12
1/4
Canh
Thìn
Thìn
13
2/4
Tân
Tỵ
Tỵ
14
3/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
15
4/4
Quý
Mùi
Mùi
16
5/4
Giáp
Thân
Thân
17
6/4
Ất
Dậu
Dậu
18
7/4
Bính
Tuất
Tuất
19
8/4
Đinh
Hợi
Hợi
20
9/4
Mậu
Tý
Tý
21
10/4
Kỷ
Sửu
Sửu
22
11/4
Canh
Dần
Dần
23
12/4
Tân
Mão
Mão
24
13/4
Nhâm
Thìn
Thìn
25
14/4
Quý
Tỵ
Tỵ
26
15/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
27
16/4
Ất
Mùi
Mùi
28
17/4
Bính
Thân
Thân
29
18/4
Đinh
Dậu
Dậu
30
19/4
Mậu
Tuất
Tuất
31
20/4
Kỷ
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2002
Tháng 01/2002Tháng 02/2002Tháng 03/2002Tháng 04/2002Tháng 05/2002Tháng 06/2002Tháng 07/2002Tháng 08/2002Tháng 09/2002Tháng 10/2002Tháng 11/2002Tháng 12/2002
