CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/12
Canh
Tý
Tý
2
21/12
Tân
Sửu
Sửu
3
22/12
Nhâm
Dần
Dần
4
23/12
Quý
Mão
Mão
5
24/12
Giáp
Thìn
Thìn
6
25/12
Ất
Tỵ
Tỵ
7
26/12
Bính
Ngọ
Ngọ
8
27/12
Đinh
Mùi
Mùi
9
28/12
Mậu
Thân
Thân
10
29/12
Kỷ
Dậu
Dậu
11
30/12
Canh
Tuất
Tuất
12
1/1
Tân
Hợi
Hợi
13
2/1
Nhâm
Tý
Tý
14
3/1
Quý
Sửu
Sửu
15
4/1
Giáp
Dần
Dần
16
5/1
Ất
Mão
Mão
17
6/1
Bính
Thìn
Thìn
18
7/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
8/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
9/1
Kỷ
Mùi
Mùi
21
10/1
Canh
Thân
Thân
22
11/1
Tân
Dậu
Dậu
23
12/1
Nhâm
Tuất
Tuất
24
13/1
Quý
Hợi
Hợi
25
14/1
Giáp
Tý
Tý
26
15/1
Ất
Sửu
Sửu
27
16/1
Bính
Dần
Dần
28
17/1
Đinh
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2002
Tháng 01/2002Tháng 02/2002Tháng 03/2002Tháng 04/2002Tháng 05/2002Tháng 06/2002Tháng 07/2002Tháng 08/2002Tháng 09/2002Tháng 10/2002Tháng 11/2002Tháng 12/2002
