CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
2
25/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
3
26/9
Kỷ
Mùi
Mùi
4
27/9
Canh
Thân
Thân
5
28/9
Tân
Dậu
Dậu
6
29/9
Nhâm
Tuất
Tuất
7
30/9
Quý
Hợi
Hợi
8
1/10
Giáp
Tý
Tý
9
2/10
Ất
Sửu
Sửu
10
3/10
Bính
Dần
Dần
11
4/10
Đinh
Mão
Mão
12
5/10
Mậu
Thìn
Thìn
13
6/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
14
7/10
Canh
Ngọ
Ngọ
15
8/10
Tân
Mùi
Mùi
16
9/10
Nhâm
Thân
Thân
17
10/10
Quý
Dậu
Dậu
18
11/10
Giáp
Tuất
Tuất
19
12/10
Ất
Hợi
Hợi
20
13/10
Bính
Tý
Tý
21
14/10
Đinh
Sửu
Sửu
22
15/10
Mậu
Dần
Dần
23
16/10
Kỷ
Mão
Mão
24
17/10
Canh
Thìn
Thìn
25
18/10
Tân
Tỵ
Tỵ
26
19/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
27
20/10
Quý
Mùi
Mùi
28
21/10
Giáp
Thân
Thân
29
22/10
Ất
Dậu
Dậu
30
23/10
Bính
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1999
Tháng 01/1999Tháng 02/1999Tháng 03/1999Tháng 04/1999Tháng 05/1999Tháng 06/1999Tháng 07/1999Tháng 08/1999Tháng 09/1999Tháng 10/1999Tháng 11/1999Tháng 12/1999
