CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/12
Giáp
Thân
Thân
2
17/12
Ất
Dậu
Dậu
3
18/12
Bính
Tuất
Tuất
4
19/12
Đinh
Hợi
Hợi
5
20/12
Mậu
Tý
Tý
6
21/12
Kỷ
Sửu
Sửu
7
22/12
Canh
Dần
Dần
8
23/12
Tân
Mão
Mão
9
24/12
Nhâm
Thìn
Thìn
10
25/12
Quý
Tỵ
Tỵ
11
26/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
12
27/12
Ất
Mùi
Mùi
13
28/12
Bính
Thân
Thân
14
29/12
Đinh
Dậu
Dậu
15
30/12
Mậu
Tuất
Tuất
16
1/1
Kỷ
Hợi
Hợi
17
2/1
Canh
Tý
Tý
18
3/1
Tân
Sửu
Sửu
19
4/1
Nhâm
Dần
Dần
20
5/1
Quý
Mão
Mão
21
6/1
Giáp
Thìn
Thìn
22
7/1
Ất
Tỵ
Tỵ
23
8/1
Bính
Ngọ
Ngọ
24
9/1
Đinh
Mùi
Mùi
25
10/1
Mậu
Thân
Thân
26
11/1
Kỷ
Dậu
Dậu
27
12/1
Canh
Tuất
Tuất
28
13/1
Tân
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1999
Tháng 01/1999Tháng 02/1999Tháng 03/1999Tháng 04/1999Tháng 05/1999Tháng 06/1999Tháng 07/1999Tháng 08/1999Tháng 09/1999Tháng 10/1999Tháng 11/1999Tháng 12/1999
