CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/8
Bính
Tuất
Tuất
2
23/8
Đinh
Hợi
Hợi
3
24/8
Mậu
Tý
Tý
4
25/8
Kỷ
Sửu
Sửu
5
26/8
Canh
Dần
Dần
6
27/8
Tân
Mão
Mão
7
28/8
Nhâm
Thìn
Thìn
8
29/8
Quý
Tỵ
Tỵ
9
1/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
10
2/9
Ất
Mùi
Mùi
11
3/9
Bính
Thân
Thân
12
4/9
Đinh
Dậu
Dậu
13
5/9
Mậu
Tuất
Tuất
14
6/9
Kỷ
Hợi
Hợi
15
7/9
Canh
Tý
Tý
16
8/9
Tân
Sửu
Sửu
17
9/9
Nhâm
Dần
Dần
18
10/9
Quý
Mão
Mão
19
11/9
Giáp
Thìn
Thìn
20
12/9
Ất
Tỵ
Tỵ
21
13/9
Bính
Ngọ
Ngọ
22
14/9
Đinh
Mùi
Mùi
23
15/9
Mậu
Thân
Thân
24
16/9
Kỷ
Dậu
Dậu
25
17/9
Canh
Tuất
Tuất
26
18/9
Tân
Hợi
Hợi
27
19/9
Nhâm
Tý
Tý
28
20/9
Quý
Sửu
Sửu
29
21/9
Giáp
Dần
Dần
30
22/9
Ất
Mão
Mão
31
23/9
Bính
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1999
Tháng 01/1999Tháng 02/1999Tháng 03/1999Tháng 04/1999Tháng 05/1999Tháng 06/1999Tháng 07/1999Tháng 08/1999Tháng 09/1999Tháng 10/1999Tháng 11/1999Tháng 12/1999
