CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/1
Nhâm
Tý
Tý
2
15/1
Quý
Sửu
Sửu
3
16/1
Giáp
Dần
Dần
4
17/1
Ất
Mão
Mão
5
18/1
Bính
Thìn
Thìn
6
19/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
7
20/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
8
21/1
Kỷ
Mùi
Mùi
9
22/1
Canh
Thân
Thân
10
23/1
Tân
Dậu
Dậu
11
24/1
Nhâm
Tuất
Tuất
12
25/1
Quý
Hợi
Hợi
13
26/1
Giáp
Tý
Tý
14
27/1
Ất
Sửu
Sửu
15
28/1
Bính
Dần
Dần
16
29/1
Đinh
Mão
Mão
17
30/1
Mậu
Thìn
Thìn
18
1/2
Kỷ
Tỵ
Tỵ
19
2/2
Canh
Ngọ
Ngọ
20
3/2
Tân
Mùi
Mùi
21
4/2
Nhâm
Thân
Thân
22
5/2
Quý
Dậu
Dậu
23
6/2
Giáp
Tuất
Tuất
24
7/2
Ất
Hợi
Hợi
25
8/2
Bính
Tý
Tý
26
9/2
Đinh
Sửu
Sửu
27
10/2
Mậu
Dần
Dần
28
11/2
Kỷ
Mão
Mão
29
12/2
Canh
Thìn
Thìn
30
13/2
Tân
Tỵ
Tỵ
31
14/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1999
Tháng 01/1999Tháng 02/1999Tháng 03/1999Tháng 04/1999Tháng 05/1999Tháng 06/1999Tháng 07/1999Tháng 08/1999Tháng 09/1999Tháng 10/1999Tháng 11/1999Tháng 12/1999
