CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
2
14/10
Quý
Mùi
Mùi
3
15/10
Giáp
Thân
Thân
4
16/10
Ất
Dậu
Dậu
5
17/10
Bính
Tuất
Tuất
6
18/10
Đinh
Hợi
Hợi
7
19/10
Mậu
Tý
Tý
8
20/10
Kỷ
Sửu
Sửu
9
21/10
Canh
Dần
Dần
10
22/10
Tân
Mão
Mão
11
23/10
Nhâm
Thìn
Thìn
12
24/10
Quý
Tỵ
Tỵ
13
25/10
Giáp
Ngọ
Ngọ
14
26/10
Ất
Mùi
Mùi
15
27/10
Bính
Thân
Thân
16
28/10
Đinh
Dậu
Dậu
17
29/10
Mậu
Tuất
Tuất
18
30/10
Kỷ
Hợi
Hợi
19
1/11
Canh
Tý
Tý
20
2/11
Tân
Sửu
Sửu
21
3/11
Nhâm
Dần
Dần
22
4/11
Quý
Mão
Mão
23
5/11
Giáp
Thìn
Thìn
24
6/11
Ất
Tỵ
Tỵ
25
7/11
Bính
Ngọ
Ngọ
26
8/11
Đinh
Mùi
Mùi
27
9/11
Mậu
Thân
Thân
28
10/11
Kỷ
Dậu
Dậu
29
11/11
Canh
Tuất
Tuất
30
12/11
Tân
Hợi
Hợi
31
13/11
Nhâm
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1998
Tháng 01/1998Tháng 02/1998Tháng 03/1998Tháng 04/1998Tháng 05/1998Tháng 06/1998Tháng 07/1998Tháng 08/1998Tháng 09/1998Tháng 10/1998Tháng 11/1998Tháng 12/1998
