CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
11/8
Tân
Tỵ
Tỵ
2
12/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
3
13/8
Quý
Mùi
Mùi
4
14/8
Giáp
Thân
Thân
5
15/8
Ất
Dậu
Dậu
6
16/8
Bính
Tuất
Tuất
7
17/8
Đinh
Hợi
Hợi
8
18/8
Mậu
Tý
Tý
9
19/8
Kỷ
Sửu
Sửu
10
20/8
Canh
Dần
Dần
11
21/8
Tân
Mão
Mão
12
22/8
Nhâm
Thìn
Thìn
13
23/8
Quý
Tỵ
Tỵ
14
24/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
15
25/8
Ất
Mùi
Mùi
16
26/8
Bính
Thân
Thân
17
27/8
Đinh
Dậu
Dậu
18
28/8
Mậu
Tuất
Tuất
19
29/8
Kỷ
Hợi
Hợi
20
1/9
Canh
Tý
Tý
21
2/9
Tân
Sửu
Sửu
22
3/9
Nhâm
Dần
Dần
23
4/9
Quý
Mão
Mão
24
5/9
Giáp
Thìn
Thìn
25
6/9
Ất
Tỵ
Tỵ
26
7/9
Bính
Ngọ
Ngọ
27
8/9
Đinh
Mùi
Mùi
28
9/9
Mậu
Thân
Thân
29
10/9
Kỷ
Dậu
Dậu
30
11/9
Canh
Tuất
Tuất
31
12/9
Tân
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1998
Tháng 01/1998Tháng 02/1998Tháng 03/1998Tháng 04/1998Tháng 05/1998Tháng 06/1998Tháng 07/1998Tháng 08/1998Tháng 09/1998Tháng 10/1998Tháng 11/1998Tháng 12/1998
