CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/6
Canh
Thìn
Thìn
2
11/6
Tân
Tỵ
Tỵ
3
12/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
4
13/6
Quý
Mùi
Mùi
5
14/6
Giáp
Thân
Thân
6
15/6
Ất
Dậu
Dậu
7
16/6
Bính
Tuất
Tuất
8
17/6
Đinh
Hợi
Hợi
9
18/6
Mậu
Tý
Tý
10
19/6
Kỷ
Sửu
Sửu
11
20/6
Canh
Dần
Dần
12
21/6
Tân
Mão
Mão
13
22/6
Nhâm
Thìn
Thìn
14
23/6
Quý
Tỵ
Tỵ
15
24/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
16
25/6
Ất
Mùi
Mùi
17
26/6
Bính
Thân
Thân
18
27/6
Đinh
Dậu
Dậu
19
28/6
Mậu
Tuất
Tuất
20
29/6
Kỷ
Hợi
Hợi
21
30/6
Canh
Tý
Tý
22
1/7
Tân
Sửu
Sửu
23
2/7
Nhâm
Dần
Dần
24
3/7
Quý
Mão
Mão
25
4/7
Giáp
Thìn
Thìn
26
5/7
Ất
Tỵ
Tỵ
27
6/7
Bính
Ngọ
Ngọ
28
7/7
Đinh
Mùi
Mùi
29
8/7
Mậu
Thân
Thân
30
9/7
Kỷ
Dậu
Dậu
31
10/7
Canh
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1998
Tháng 01/1998Tháng 02/1998Tháng 03/1998Tháng 04/1998Tháng 05/1998Tháng 06/1998Tháng 07/1998Tháng 08/1998Tháng 09/1998Tháng 10/1998Tháng 11/1998Tháng 12/1998
