CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
5/3
Mậu
Dần
Dần
2
6/3
Kỷ
Mão
Mão
3
7/3
Canh
Thìn
Thìn
4
8/3
Tân
Tỵ
Tỵ
5
9/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
6
10/3
Quý
Mùi
Mùi
7
11/3
Giáp
Thân
Thân
8
12/3
Ất
Dậu
Dậu
9
13/3
Bính
Tuất
Tuất
10
14/3
Đinh
Hợi
Hợi
11
15/3
Mậu
Tý
Tý
12
16/3
Kỷ
Sửu
Sửu
13
17/3
Canh
Dần
Dần
14
18/3
Tân
Mão
Mão
15
19/3
Nhâm
Thìn
Thìn
16
20/3
Quý
Tỵ
Tỵ
17
21/3
Giáp
Ngọ
Ngọ
18
22/3
Ất
Mùi
Mùi
19
23/3
Bính
Thân
Thân
20
24/3
Đinh
Dậu
Dậu
21
25/3
Mậu
Tuất
Tuất
22
26/3
Kỷ
Hợi
Hợi
23
27/3
Canh
Tý
Tý
24
28/3
Tân
Sửu
Sửu
25
29/3
Nhâm
Dần
Dần
26
1/4
Quý
Mão
Mão
27
2/4
Giáp
Thìn
Thìn
28
3/4
Ất
Tỵ
Tỵ
29
4/4
Bính
Ngọ
Ngọ
30
5/4
Đinh
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1998
Tháng 01/1998Tháng 02/1998Tháng 03/1998Tháng 04/1998Tháng 05/1998Tháng 06/1998Tháng 07/1998Tháng 08/1998Tháng 09/1998Tháng 10/1998Tháng 11/1998Tháng 12/1998
