CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/1
Quý
Sửu
Sửu
2
11/1
Giáp
Dần
Dần
3
12/1
Ất
Mão
Mão
4
13/1
Bính
Thìn
Thìn
5
14/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
6
15/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
7
16/1
Kỷ
Mùi
Mùi
8
17/1
Canh
Thân
Thân
9
18/1
Tân
Dậu
Dậu
10
19/1
Nhâm
Tuất
Tuất
11
20/1
Quý
Hợi
Hợi
12
21/1
Giáp
Tý
Tý
13
22/1
Ất
Sửu
Sửu
14
23/1
Bính
Dần
Dần
15
24/1
Đinh
Mão
Mão
16
25/1
Mậu
Thìn
Thìn
17
26/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
18
27/1
Canh
Ngọ
Ngọ
19
28/1
Tân
Mùi
Mùi
20
29/1
Nhâm
Thân
Thân
21
1/2
Quý
Dậu
Dậu
22
2/2
Giáp
Tuất
Tuất
23
3/2
Ất
Hợi
Hợi
24
4/2
Bính
Tý
Tý
25
5/2
Đinh
Sửu
Sửu
26
6/2
Mậu
Dần
Dần
27
7/2
Kỷ
Mão
Mão
28
8/2
Canh
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1993
Tháng 01/1993Tháng 02/1993Tháng 03/1993Tháng 04/1993Tháng 05/1993Tháng 06/1993Tháng 07/1993Tháng 08/1993Tháng 09/1993Tháng 10/1993Tháng 11/1993Tháng 12/1993
