CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/7
Ất
Dậu
Dậu
2
16/7
Bính
Tuất
Tuất
3
17/7
Đinh
Hợi
Hợi
4
18/7
Mậu
Tý
Tý
5
19/7
Kỷ
Sửu
Sửu
6
20/7
Canh
Dần
Dần
7
21/7
Tân
Mão
Mão
8
22/7
Nhâm
Thìn
Thìn
9
23/7
Quý
Tỵ
Tỵ
10
24/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
11
25/7
Ất
Mùi
Mùi
12
26/7
Bính
Thân
Thân
13
27/7
Đinh
Dậu
Dậu
14
28/7
Mậu
Tuất
Tuất
15
29/7
Kỷ
Hợi
Hợi
16
1/8
Canh
Tý
Tý
17
2/8
Tân
Sửu
Sửu
18
3/8
Nhâm
Dần
Dần
19
4/8
Quý
Mão
Mão
20
5/8
Giáp
Thìn
Thìn
21
6/8
Ất
Tỵ
Tỵ
22
7/8
Bính
Ngọ
Ngọ
23
8/8
Đinh
Mùi
Mùi
24
9/8
Mậu
Thân
Thân
25
10/8
Kỷ
Dậu
Dậu
26
11/8
Canh
Tuất
Tuất
27
12/8
Tân
Hợi
Hợi
28
13/8
Nhâm
Tý
Tý
29
14/8
Quý
Sửu
Sửu
30
15/8
Giáp
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1993
Tháng 01/1993Tháng 02/1993Tháng 03/1993Tháng 04/1993Tháng 05/1993Tháng 06/1993Tháng 07/1993Tháng 08/1993Tháng 09/1993Tháng 10/1993Tháng 11/1993Tháng 12/1993
