CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
5/8
Canh
Tý
Tý
2
6/8
Tân
Sửu
Sửu
3
7/8
Nhâm
Dần
Dần
4
8/8
Quý
Mão
Mão
5
9/8
Giáp
Thìn
Thìn
6
10/8
Ất
Tỵ
Tỵ
7
11/8
Bính
Ngọ
Ngọ
8
12/8
Đinh
Mùi
Mùi
9
13/8
Mậu
Thân
Thân
10
14/8
Kỷ
Dậu
Dậu
11
15/8
Canh
Tuất
Tuất
12
16/8
Tân
Hợi
Hợi
13
17/8
Nhâm
Tý
Tý
14
18/8
Quý
Sửu
Sửu
15
19/8
Giáp
Dần
Dần
16
20/8
Ất
Mão
Mão
17
21/8
Bính
Thìn
Thìn
18
22/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
19
23/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
20
24/8
Kỷ
Mùi
Mùi
21
25/8
Canh
Thân
Thân
22
26/8
Tân
Dậu
Dậu
23
27/8
Nhâm
Tuất
Tuất
24
28/8
Quý
Hợi
Hợi
25
29/8
Giáp
Tý
Tý
26
1/9
Ất
Sửu
Sửu
27
2/9
Bính
Dần
Dần
28
3/9
Đinh
Mão
Mão
29
4/9
Mậu
Thìn
Thìn
30
5/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1973
Tháng 01/1973Tháng 02/1973Tháng 03/1973Tháng 04/1973Tháng 05/1973Tháng 06/1973Tháng 07/1973Tháng 08/1973Tháng 09/1973Tháng 10/1973Tháng 11/1973Tháng 12/1973
