CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/1
Bính
Thân
Thân
2
28/1
Đinh
Dậu
Dậu
3
29/1
Mậu
Tuất
Tuất
4
30/1
Kỷ
Hợi
Hợi
5
1/2
Canh
Tý
Tý
6
2/2
Tân
Sửu
Sửu
7
3/2
Nhâm
Dần
Dần
8
4/2
Quý
Mão
Mão
9
5/2
Giáp
Thìn
Thìn
10
6/2
Ất
Tỵ
Tỵ
11
7/2
Bính
Ngọ
Ngọ
12
8/2
Đinh
Mùi
Mùi
13
9/2
Mậu
Thân
Thân
14
10/2
Kỷ
Dậu
Dậu
15
11/2
Canh
Tuất
Tuất
16
12/2
Tân
Hợi
Hợi
17
13/2
Nhâm
Tý
Tý
18
14/2
Quý
Sửu
Sửu
19
15/2
Giáp
Dần
Dần
20
16/2
Ất
Mão
Mão
21
17/2
Bính
Thìn
Thìn
22
18/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
23
19/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
24
20/2
Kỷ
Mùi
Mùi
25
21/2
Canh
Thân
Thân
26
22/2
Tân
Dậu
Dậu
27
23/2
Nhâm
Tuất
Tuất
28
24/2
Quý
Hợi
Hợi
29
25/2
Giáp
Tý
Tý
30
26/2
Ất
Sửu
Sửu
31
27/2
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1973
Tháng 01/1973Tháng 02/1973Tháng 03/1973Tháng 04/1973Tháng 05/1973Tháng 06/1973Tháng 07/1973Tháng 08/1973Tháng 09/1973Tháng 10/1973Tháng 11/1973Tháng 12/1973
